Áo Phản Quang Class 2 Là Gì Và Khi Nào Phải Lên Class 3

Trong các đơn hàng bảo hộ, áo phản quang class 2 là mức được chỉ định nhiều hơn mọi cấp khác. Nhưng khi hỏi vì sao chọn Class 2 mà không phải Class 1 hay Class 3, câu trả lời thường chỉ là “mức phổ biến”. Thực ra có một cách chọn dựa trên con số và trên điều kiện làm việc cụ thể, và nó cho kết quả khác nhau cho từng nhóm người lao động trong cùng một công ty.

Class là thước đo diện tích, không phải thước đo độ sáng

Nhầm lẫn phổ biến nhất: nghĩ Class 3 là áo có dải phản quang sáng hơn Class 1. Không phải. Yêu cầu về mức sáng của vật liệu — hệ số phản quang và giới hạn màu — áp dụng như nhau cho mọi cấp. Cái thay đổi theo cấp là tổng diện tích vật liệu phải có trên chiếc áo.

Nói cách khác, chọn cấp cao hơn không phải để dải sáng hơn, mà để phần cơ thể được phủ vật liệu cảnh báo rộng hơn. Điều này quyết định trực tiếp đến hình dáng áo mà bạn sẽ nhận được, nên nó cần được hiểu trước khi viết yêu cầu mua hàng.

Ba cấp đặt cạnh nhau bằng con số

Cấp Vật liệu nền huỳnh quang Vật liệu phản quang Kiểu áo thường gặp ở cấp này
Class 1 0,14 m² 0,10 m² Gile bản hẹp, dây đeo phản quang, áo cấp thấp cho khu vực nội bộ
Class 2 0,50 m² 0,13 m² Gile phủ kín thân, áo thun hoặc áo sơ mi phản quang
Class 3 0,80 m² 0,20 m² Áo tay dài, áo khoác, bộ áo liền quần, hoặc gile kết hợp ống tay phản quang

Chú ý tỷ lệ nhảy giữa các cấp: từ Class 1 lên Class 2, diện tích vật liệu nền tăng hơn ba lần, trong khi vật liệu phản quang chỉ tăng nhẹ. Điều đó cho thấy trọng tâm của Class 2 nằm ở phần nền huỳnh quang nhận diện ban ngày, không phải ở việc thêm dải. Bảng diện tích của cả hệ châu Âu và hệ Bắc Mỹ đều được trình bày song song trong bài về diện tích vật liệu tối thiểu theo từng cấp.

Vì sao chiếc gile mỏng gần như không thể đạt Class 3

Đây là chỗ nhiều người mua bị bên bán nói quá. Hãy làm phép tính thô: 0,80 m² tương đương một tấm vải khoảng 90 × 90 cm. Một chiếc gile tối giản — hai thân trước hẹp, thân sau vừa phải, không có tay, không ôm hết vai và sườn — không có đủ bề mặt để chứa diện tích đó, kể cả khi phủ vật liệu huỳnh quang toàn bộ.

Hệ quả: Class 3 trên thị trường gần như luôn rơi vào ba dạng — áo có tay dài, bộ áo liền quần, hoặc gile dùng kèm ống tay phản quang để cộng thêm diện tích. Nếu một mẫu áo gile phản quang dạng lưới mỏng được chào là Class 3, hãy đối chiếu lại bảng trên và yêu cầu báo cáo thử nghiệm. Thêm một chi tiết siết chặt hơn nữa: diện tích tối thiểu được tính trên cỡ áo nhỏ nhất của dải size, nên gile size S càng khó đạt.

Ngược lại, áo phản quang class 2 là mức mà kiểu gile phủ kín thân có thể đạt một cách thực tế, và đó chính là lý do kỹ thuật khiến cấp này chiếm phần lớn thị trường chứ không phải vì thói quen.

Chọn cấp theo tốc độ phương tiện và thời điểm làm việc

Hai biến số quyết định, xếp theo thứ tự cần xem xét:

  1. Người lao động có tiếp xúc với phương tiện đang di chuyển hay không. Không tiếp xúc — kho kín, xưởng, sân nội bộ có phân luồng rõ — thì cấp thấp đã đủ chức năng cảnh báo. Có tiếp xúc thì bắt đầu từ Class 2.
  2. Phương tiện di chuyển nhanh hay chậm. Xe nâng và xe tải chạy chậm trong khu vực nội bộ cho người lái nhiều thời gian xử lý hơn so với xe chạy trên đường trường. Càng nhanh, càng cần diện tích cảnh báo lớn để người lái nhận ra dáng người từ xa, nên công việc sát luồng xe tốc độ cao nghiêng về Class 3.
  3. Thời điểm làm việc. Ban ngày, vai trò chính thuộc vật liệu nền huỳnh quang; ban đêm hoặc trong hầm, vai trò chuyển sang dải phản quang và phụ thuộc vào việc có đèn chiếu tới. Làm đêm thường xuyên là lý do mạnh để nâng cấp, vì diện tích phản quang ở Class 3 nhiều hơn đáng kể.
  4. Người mặc có bị che khuất một phần không. Người ngồi trong rãnh, sau rào chắn hoặc sau thiết bị chỉ lộ phần trên cơ thể. Khi đó diện tích hữu dụng thực tế thấp hơn diện tích trên áo, và chọn cấp cao hơn là bù cho phần bị che.

Lưu ý thêm: nếu dự án theo hệ Bắc Mỹ, cấp diện tích chỉ là một nửa yêu cầu, nửa còn lại là phân loại Type theo môi trường làm việc cùng bề rộng dải tối thiểu. Hai hệ không trùng nhau ở chi tiết này.

Vì sao Class 2 là mức phổ biến nhất cho công trường ban ngày

Ba lý do gộp lại. Thứ nhất, phần lớn công việc xây dựng và duy tu diễn ra ban ngày, nơi diện tích nền huỳnh quang 0,50 m² đã tạo được dáng người rõ ràng trên nền công trường. Thứ hai, kiểu gile phủ thân đạt được cấp này mà vẫn thoáng — yếu tố quyết định mức độ người lao động chịu mặc trong khí hậu nóng ẩm. Thứ ba, chi phí: nâng lên Class 3 thường kéo theo áo có tay, tức là thêm vải, thêm nhiệt, và thêm tỷ lệ công nhân cởi áo ra giữa buổi.

Một chiếc áo Class 3 bị cởi ra bảo vệ kém hơn chiếc áo phản quang class 2 được mặc đủ tám tiếng. Khi tư vấn cho đơn vị mua số lượng lớn, điểm này quan trọng hơn việc chọn cấp cao nhất có thể. Cách làm hợp lý là phân nhóm: cấp thấp cho khu vực nội bộ, Class 2 cho phần lớn công việc ban ngày, Class 3 cho nhóm làm đêm hoặc làm sát luồng xe tốc độ cao.

Câu hỏi thường gặp

Áo Class 2 có đủ cho công nhân làm việc trên đường không?

Phụ thuộc tốc độ phương tiện, mức độ che khuất và thời điểm làm việc. Với công việc ban ngày gần luồng xe chạy ở tốc độ vừa, Class 2 là mức khởi điểm hợp lý. Làm đêm hoặc sát luồng xe tốc độ cao thì nên lên Class 3. Nếu hợp đồng hay hồ sơ dự án đã ghi cấp cụ thể, làm theo hồ sơ.

Mặc hai chiếc áo Class 1 cùng lúc có thành Class 2 không?

Không. Cấp được xác định cho một thành phẩm hoàn chỉnh theo phép thử của tiêu chuẩn, không phải bằng cách cộng diện tích của hai món rời. Cách cộng hợp lệ duy nhất là bộ trang phục được nhà sản xuất công bố và thử nghiệm như một tổ hợp, chẳng hạn gile kèm ống tay cùng mẫu.

Dán thêm dải phản quang vào áo Class 2 thì có nâng được cấp?

Không, ngay cả khi diện tích cộng thêm đủ về lý thuyết. Việc may thêm vật liệu sau khi xuất xưởng làm mất hiệu lực của công bố ban đầu, vì cấp gắn với thành phẩm đã thử nghiệm. Nếu cần cấp cao hơn, mua mẫu áo được công bố ở cấp đó.

In logo công ty lên áo có ảnh hưởng đến cấp không?

Có thể. Phần in che lên vật liệu nền huỳnh quang làm giảm diện tích hữu dụng, và in đè lên dải phản quang làm hỏng chức năng của dải tại chỗ đó. Nên in ở vị trí không chiếm phần vật liệu tính cấp, và hỏi nhà cung cấp về vị trí in được phép trước khi đặt số lượng lớn.

Số liệu diện tích vật liệu dẫn theo EN ISO 20471. Khi cần đưa cấp vào hồ sơ thầu hoặc hồ sơ nghiệm thu, nên đối chiếu với bản tiêu chuẩn và báo cáo thử nghiệm gốc của thành phẩm.

Đánh giá post
chat zalo goi lai chat facebook Voi Biển